베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đờ đẫn" (1)
đờ đẫn

영어
형용사blunt
Tôi đờ đẫn trong giờ học.
I space out during class.
관련 단어 "đờ đẫn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đờ đẫn" (2)
Tôi đờ đẫn trong giờ học.
I space out during class.
Khi danh tiếng đó đang bị đe dọa, nhiều người tìm cách rời đi.
When that reputation is threatened, many people seek to leave.
